Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i10 năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
AI3
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1197
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3805 3815 3805 3815 3805 3815 3995 3815 3995
Chiều Rộng (mm)
1680
Chiều Cao (mm)
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1476 - 1476 - 1476 - 1476 - 1476 - 1476 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1491 - 1491 - 1491 - 1491 - 1491 - 1491 -
Khoảng sáng gầm xe (mm)
157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 4.9 - 4.9 - 4.9 - 4.9 - 4.9 - 4.9
Kích thước lốp/lazang 165/70 R14 (mâm thép) 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14 165/70 R14 (mâm thép) 165/70 R14 175/60 R15 165/70 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 970 940 970 940 970 940 - 940 - 940 - 940
Trọng lượng toàn tải (kg) 1400 1380 1400 1380 1400 1380 - 1400 - 1380 - 1400
Dung tích khoang hành lý (lít) - 260 - 260 - 260 - 260 - 260 - 260
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Kappa 1.2L MPI
Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2L MPI Kappa 1.2 MPI
Công suất cực đại (kW) 61 61.6 61 61.6 61 61.6 61 61.6 61 61.6 61 61.6
Công suất cực đại (hp)
83
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT AT MT AT
Số lượng cấp số 5 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.4 5.2 6.0 5.8 6.0 5.8 5.4 5.34 6.0 5.77 6.0 5.34
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.8 6.5 7.6 7.2 7.6 7.2 6.8 6.17 7.6 6.53 7.6 6.17
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 5.0 4.6 4.84 5.0 5.33 5.0 4.84
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson McPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn Thanh cân bằng CTBA Thanh xoắn Thanh cân bằng CTBA
Phanh trước
Đĩa
Đĩa/Tang trống Đĩa Đĩa/Tang trống
Phanh sau
Tang trống
Đĩa/Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen
Cụm đèn sau Halogen LED Halogen LED Halogen LED Halogen LED Halogen LED Halogen LED
Ăng ten
Dạng cột
- Dạng cột -
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 2.8 inch LCD 5.3 inch 3.5 inch 2.8 inch LCD 5.3 inch 3.5 inch 2.8 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Da Urethane Da Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí - Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch TFT 8 inch - Không có - Không có Màn hình AVN cảm ứng 8 inch TFT 8 inch Màn hình AVN cảm ứng 8 inch Không có
Hệ thống loa 4 loa 4 4 loa 4 4 loa 4 4 loa 4 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Radio, USB, Bluetooth USB, Bluetooth Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth USB, Bluetooth Bluetooth, Radio, MP4, Apple Carplay, Android Auto USB, Bluetooth Radio, USB, Bluetooth USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 2 4 2 1 2 5 2
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ ✕︎
Camera Không có Camera lùi Không có Camera lùi Không có
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎