So sánh xe Hyundai Grand Starex 2013 vs Thaco Town 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
4760
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
29
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
8200
Chiều Rộng (mm)
1920
2250
Chiều Cao (mm)
1970
3100
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
4000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
1860
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
1700
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
8.2
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
245/70R19.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
7350
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
9900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Weichai WP5.180E30
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
180
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
2300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
1200 - 1700
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử Common Rail
-
Loại hộp số
AT
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
120
Tốc độ tối đa (km/h)
-
104

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh chống MacPherson
Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, hơi giảm chấn thủy lực.
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, lá nhíp
Phụ thuộc, phần tử đàn hồi là bầu hơi, hơi giảm chấn thủy lực.
Phanh trước
Đĩa thông gió
Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng độc lập.
Phanh sau
Tang trống
Tang trống, dẫn động khí nén 2 dòng độc lập.

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Thường
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Số vùng điều hòa
1
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-