Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2009
Các đời xe Hyundai Grand Starex khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||||
| Thế hệ |
-
|
|||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
|||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
|||||||
| Mã thế hệ |
-
|
|||||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||||
| Nước sản xuất |
-
|
|||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||||||
| Dung tích động cơ | 2359 | 2476 | ||||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | ||||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
|||||||
| Số chỗ | 9 | 3 | 6 | 9 | 3 | |||
| Số cửa | 5 | 4 | 5 | 3 | ||||
| Kiểu dáng |
Van/Minivan
|
|||||||
| Hạng xe |
-
|
|||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !