Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2017 Phiên bản Limousine 2.4 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2359
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm)
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G4KE
Công suất cực đại (kW)
129
Công suất cực đại (hp)
173
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI (Phun xăng đa điểm)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
5 liên kết lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
4 chấu, bọc da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Đầy đủ cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Camera
Camera lùi

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS