Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2017 Phiên bản Van 2.5 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2476
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm)
1925
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
Kích thước lốp/lazang
215/70R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Công suất cực đại (kW)
125
Công suất cực đại (hp)
168
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
đĩa

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Vô lăng
Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh cơ
Cửa kính
Chỉnh điện phía trước

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho hàng ghế trước

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS