Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Grand Starex năm 2016 Phiên bản Van 2.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2476
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
Chiều Rộng (mm)
1920
Chiều Cao (mm)
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Công suất cực đại (kW)
125
Công suất cực đại (hp)
168
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp CRDi
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn (MacPherson Strut)
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ

An toàn/An ninh

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS