Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2011 Phiên bản 2.0 AT 4WD
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2015
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4410
Chiều Rộng
(mm)
1820
Chiều Cao
(mm)
1655
Chiều dài cơ sở
(mm)
2640
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
170
Kích thước lốp/lazang
225/60R17
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
G4KD
Công suất cực đại (kW)
122
Công suất cực đại
(hp)
166
Vòng tua tối đa
(rpm)
6200
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
197
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4600
Kiểu dáng động cơ
I4
Số lượng xy lanh
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Multi-link
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen Projector
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình LCD
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
CD/MP3, Radio
Cửa kính
Chỉnh điện,
An toàn/An ninh
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !