Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Infiniti G35 năm 2003 Phiên bản 3.5 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3498
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4730
Chiều Rộng (mm)
1773
Chiều Cao (mm)
1453
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1514
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1534
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/55R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
VQ35DE
Công suất cực đại (kW)
194
Công suất cực đại (hp)
260
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
352
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
Tỷ số nén động cơ
10.3:1
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Đa liên kết với thanh ổn định
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh ổn định
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
CD

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Phiên bản khác