Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Isuzu MU-X năm 2025 Phiên bản B7 1.9 4X2 MT
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
RJ
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
1898
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4860
Chiều Rộng
(mm)
1870
Chiều Cao
(mm)
1870
Chiều dài cơ sở
(mm)
2855
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
230
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
255/65R17
Trọng lượng bản thân
(kg)
1935
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2700
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
RZ4E-TC 1.9L I4
Công suất cực đại
(hp)
150
Vòng tua tối đa
(rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1800 - 2600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
Loại tăng áp
Turbo biến thiên
Loại hộp số
Số sàn
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
80
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
6.10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
8.65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
4.59
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Đa liên kết 5 điểm, lò xo xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Bi LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
7 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✕︎
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
7 inch
Hệ thống loa
6
Cửa kính
Tự động nâng hạ với tính năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
Apple Carplay & Android Auto không dây
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
ELR x3 với bộ căng đai sớm hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Hệ thống phanh thông minh BOS
✕︎
Hệ thống phanh đa va chạm MCB
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !