Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Isuzu NPR năm 2026 Phiên bản 85ME5 Thùng Bạt
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2999
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
Số cửa
2
Kiểu dáng
Truck
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
7855
Chiều Rộng
(mm)
2120
Chiều Cao
(mm)
2305
Chiều dài cơ sở
(mm)
4475
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
200
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
8.1
Kích thước lốp/lazang
7.50R16
Trọng lượng bản thân
(kg)
2580
Trọng lượng toàn tải
(kg)
7500
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
4JJE5LE
Công suất cực đại (kW)
91
Công suất cực đại
(hp)
124
Vòng tua tối đa
(rpm)
2600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
354
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1500
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Loại tăng áp
Tăng áp làm mát khí nạp
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
100
Tốc độ tối đa
(km/h)
88
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Phanh sau
Tang trống, phanh dầu mạch kép trợ lực chân không
Ngoại thất
Nội thất
An toàn/An ninh
Vận hành
Trợ lực lái điện
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !