Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kenbo Van năm 2021 Phiên bản 5S
Thông số kỹ thuật cơ bản
Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1342
Hộp số
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4020
Chiều Rộng
(mm)
1620
Chiều Cao
(mm)
1910
Chiều dài cơ sở
(mm)
2630
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1265
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1285
Kích thước lốp/lazang
175R13C/175R13C
Trọng lượng bản thân
(kg)
1079
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2159
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
BJ413A
Công suất cực đại (kW)
69
Công suất cực đại
(hp)
92.5
Vòng tua tối đa
(rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
148
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại hộp số
Sàn
Số lượng cấp số
5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập
Hệ thống treo sau
Nhíp lá hình bán nguyệt, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
Phanh đĩa /Thuỷ lực, trợ lực chân không
Phanh sau
Tang trống /Thuỷ lực trợ lực chân không
Ngoại thất
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều hòa
Có
Màn hình giải trí
9 inch
Cửa kính
Chỉnh điện

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !