Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2010 Phiên bản DMT 2.2L 2WD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2199
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
Chiều Rộng (mm)
1885
Chiều Cao (mm)
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1621
Khoảng sáng gầm xe (mm)
184
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.44
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
Trọng lượng toàn tải (kg)
2510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
197
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
43.0
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800~2500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Tốc độ tối đa (km/h)
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiễu McPherson với lò xo cuôn
Hệ thống treo sau
Đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời panoramic
Chuẩn kết nối
Radio + CD + Mp3 kết nối Aux + USB + iPod

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS