Chi tiết thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover năm 2013 Phiên bản Autobiography 5.0

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ
2017
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
5000
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5199
Chiều Rộng (mm)
2073
Chiều Cao (mm)
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
3120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
13.4
Trọng lượng bản thân (kg)
2523
Trọng lượng toàn tải (kg)
3100
Dung tích khoang hành lý (lít)
2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
510
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
625
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500-5500
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
8
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Siêu nạp (Supercharged)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.5
Tốc độ tối đa (km/h)
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén
Hệ thống treo sau
Khí nén
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
4 vùng
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Dây đai an toàn
Dây đai 3 điểm, căng đai tự động
Camera
Camera lùi

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS