Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover năm 2025 Phiên bản Autobiography LWB 3.0 I6 P360

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
L460
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5258
Chiều Rộng (mm)
2047
Chiều Cao (mm)
1868
Chiều dài cơ sở (mm)
3197
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1700.3
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1702.3
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219 - 290
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.77
Kích thước lốp/lazang
285/45R22
Trọng lượng bản thân (kg)
2519
Trọng lượng toàn tải (kg)
3390
Dung tích khoang hành lý (lít)
818 - 2176

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.0 L Ingenium MHEV I6
Công suất cực đại (kW)
265
Công suất cực đại (hp)
355
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Tăng áp cuộn đôi (Twin-scroll Turbo + Bộ siêu nạp điện 48V
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
90
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
225
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6d-Final
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
Mô-tơ điện trợ lực BiSGS
Loại pin
Lithium-ion 48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo khí nén tích hợp chức năng cân bằng thân xe chủ động Dynamic Response
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Digital LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ kỹ thuật số Interactive Driver Display
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 24 hướng, có massage, sưởi và làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gói VIP Executive Class Comfort-Plus, ngả sâu, có đệm đỡ bắp chân nâng điện, sưởi/làm mát/massage
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh điều khiển điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 13,1" + 2 màn hình cảm ứng 11,4"
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Âm thanh vòm MeridianTM Signature
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ điện đóng/mở một chạm và chống kẹt
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera toàn cảnh 3D
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
✔︎