Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe LandRover Range Rover Evoque năm 2015 Phiên bản Dynamic

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4365
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1635
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11.3
Dung tích khoang hành lý (lít)
575

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Si4 2.0L Turbocharged I4 Petrol
Công suất cực đại (kW)
177
Công suất cực đại (hp)
240
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Tỷ số nén động cơ
10.0:1
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
217
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Multi-link
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Windsor
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, đa chức năng, có lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện với chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS