Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Lexus ES năm 2022 Phiên bản 250 F Sport
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
7
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
XZ10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2487
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4975
Chiều Rộng
(mm)
1865
Chiều Cao
(mm)
1445
Chiều dài cơ sở
(mm)
2870
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1590
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1600
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.9
Kích thước lốp/lazang
235/45 R18
Trọng lượng bản thân
(kg)
1620
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2110
Dung tích khoang hành lý
(lít)
454
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
152
Công suất cực đại
(hp)
204
Vòng tua tối đa
(rpm)
6600
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
243
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4000-5000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử (D-4S)
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Trailing Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da F-Sport Synthetic
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da, sấy vô lăng
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch cảm ứng
Hệ thống loa
10 loa Lexus Premium
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí
10
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !