Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Lexus LM năm 2025 Phiên bản 500h

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2
Năm bắt đầu thế hệ
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
2393
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
6
Số cửa
5
Kiểu dáng
Van/Minivan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5130
Chiều Rộng (mm)
1890
Chiều Cao (mm)
1955
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
139
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
Trọng lượng toàn tải (kg)
2905
Dung tích khoang hành lý (lít)
110

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
202 kW/ 6,000
Công suất cực đại (hp)
275
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
460
Kiểu dáng động cơ
I4
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.9
Tốc độ tối đa (km/h)
185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
Trước: 64, Sau: 75.9
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
Trước: 292 Nm, Sau: 168.5 Nm
Loại pin
Nickel Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
14 inch
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
Hệ thống loa
Mark Levinson 21 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Camera
360 độ

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎