Thông số kĩ thuật của hãng xe Lexus
Lexus
14 Dòng xe
RX
1998 - Nay
SUV
LX
1995 - Nay
SUV
ES
1989 - Nay
Sedan
GX
2002 - Nay
SUV
LM
2020 - Nay
Van/Minivan
NX
2014 - Nay
SUV
CT
2011 - 2014
Hatchback
GS
1991 - 2017
Sedan
HS
2009 - 2011
Sedan
IS
2005 - 2024
Sedan
Convertible/Cabriolet
LC
2017 - 2018
Coupe
LS
1989 - Nay
Sedan
RC
2015 - 2021
Coupe
SC
2002 - 2008
Convertible/Cabriolet

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !