Thông số kĩ thuật của xe Lexus LS

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Mã thế hệ
XF50
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu Hybrid Xăng, Hybrid
Dung tích động cơ 3456 3445, 3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5235
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
3125
Khoảng sáng gầm xe (mm) 147 144, 147
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
245/45R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2295 2235 -2290, 2295
Trọng lượng toàn tải (kg) 2725 2670, 2725
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V6, D4-S V6, D4-S, Twin turbo
Công suất cực đại (hp) 295 415, 295
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 6000, 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 350 599, 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5100 1600 - 4800, 5100
Kiểu dáng động cơ
V
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số Multi stage hybrid 10, Multi stage hybrid
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
82
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.7 7.5, 6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.24 11.07, 6.24
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 3.52 16.66, 3.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.84 7.8, 7.84
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Comfort/Sport/Sport +/Customize
Loại Hybrid
HEV
Loại Động cơ điện
2NM
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
177
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
300
Công suất cực đại kết hợp (hp)
354
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Khí nén
Hệ thống treo sau
Khí nén
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
3H LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, hỗ trợ ra vào
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 28 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế Ottoman Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát, massage
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
23 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
CD/DVD/AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
12
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎