Thông số kĩ thuật của xe Lexus RC

Xem chi tiết các đời xe Lexus RC cũ hơn:
+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Năm kết thúc thế hệ
2025
Mã thế hệ
XC10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1998
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
2
Kiểu dáng
Coupe
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4700 4695
Chiều Rộng (mm)
1840
Chiều Cao (mm)
1395
Chiều dài cơ sở (mm)
2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1605 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.2
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1700 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 374
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
8AR-FTS
Công suất cực đại (kW)
180
Công suất cực đại (hp)
241
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650-4400
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu D-4ST (Phun xăng trực tiếp và đa điểm) Phun xăng trực tiếp D-4ST
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 7.5
Tốc độ tối đa (km/h) - 230
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.1
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Sport S+ Eco, Normal, Sport (S, S+)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Projector, tự động bật tắt Full LED với 3 bóng projector, đèn ban ngày LED hình chữ L
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số và analog Màn hình TFT đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, chỉnh điện, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2
Hệ thống lọc không khí ✔︎ -
Màn hình giải trí Màn hình trung tâm 10.3 inch Màn hình trung tâm 7 inch
Hệ thống loa
17
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎