Thông số kĩ thuật của xe Lexus RC
Xem chi tiết các đời xe Lexus RC cũ
hơn:
+
So sánh
|
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Đời 2021Xem chi tiết » |
Đời 2020Xem chi tiết » |
Đời 2019Xem chi tiết » |
Đời 2017Xem chi tiết » |
Đời 2016Xem chi tiết » |
||
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ |
1
|
|||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2014
|
|||||
| Năm kết thúc thế hệ |
2025
|
|||||
| Mã thế hệ |
XC10
|
|||||
| Xuất xứ |
Nhập khẩu
|
|||||
| Nước sản xuất |
Nhật Bản
|
|||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
|||||
| Dung tích động cơ |
1998
|
|||||
| Hộp số |
số tự động
|
|||||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
|||||
| Số chỗ |
5
|
|||||
| Số cửa |
2
|
|||||
| Kiểu dáng |
Coupe
|
|||||
| Hạng xe |
D
|
|||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4700 | 4695 | ||||
| Chiều Rộng (mm) |
1840
|
|||||
| Chiều Cao (mm) |
1395
|
|||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2730
|
|||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) |
1580
|
|||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1605 | - | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 135 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.2 | ||||
| Kích thước lốp/lazang |
235/45R18
|
|||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1700 | - | ||||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - | 374 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ |
8AR-FTS
|
|||||
| Công suất cực đại (kW) |
180
|
|||||
| Công suất cực đại (hp) |
241
|
|||||
| Vòng tua tối đa (rpm) |
5800
|
|||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) |
350
|
|||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) |
1650-4400
|
|||||
| Kiểu dáng động cơ |
I
|
|||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
|||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | Phía trước, đặt dọc | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | D-4ST (Phun xăng trực tiếp và đa điểm) | Phun xăng trực tiếp D-4ST | ||||
| Loại hộp số |
AT
|
|||||
| Số lượng cấp số |
8
|
|||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
66
|
|||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 7.5 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 230 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 8 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 11.2 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 6.1 | ||||
| Chế độ vận hành | Eco, Normal, Sport, Sport S+ | Eco, Normal, Sport (S, S+) | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | Độc lập tay đòn kép | ||||
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | Độc lập đa liên kết | ||||
| Phanh trước |
Đĩa thông gió
|
|||||
| Phanh sau |
Đĩa thông gió
|
|||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED Projector, tự động bật tắt | Full LED với 3 bóng projector, đèn ban ngày LED hình chữ L | ||||
| Cụm đèn sau |
LED
|
|||||
| Ăng ten | Vây cá mập | - | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||||
| Rửa đèn pha | - | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
|||||
| Đèn sương mù phía trước |
✔︎
|
|||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
|||||
| Gương chiếu hậu gập điện |
✔︎
|
|||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||
| Sấy gương chiếu hậu |
✔︎
|
|||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế |
Da
|
|||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số và analog | Màn hình TFT đa thông tin | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ||||
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh điện, tích hợp nút điều khiển, lẫy chuyển số | Bọc da, tích hợp nút điều khiển | ||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí | Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
|||||
| Ghế bên phụ |
Chỉnh điện
|
|||||
| Điều hòa |
Tự động
|
|||||
| Số vùng điều hòa |
2
|
|||||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | - | ||||
| Màn hình giải trí | Màn hình trung tâm 10.3 inch | Màn hình trung tâm 7 inch | ||||
| Hệ thống loa |
17
|
|||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||||
| Cửa kính |
Chỉnh điện
|
|||||
| Chuẩn kết nối |
USB, AUX, Bluetooth
|
|||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí |
8
|
|||||
| Dây đai an toàn |
3 điểm cho tất cả các ghế
|
|||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
|||||
| Cân bằng điện tử (ESC) |
✔︎
|
|||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) |
✔︎
|
|||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) |
✔︎
|
|||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||||
| Camera | - | Camera lùi | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) |
✔︎
|
|||||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) |
✔︎
|
|||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !