Thông số kĩ thuật của xe Lexus LX

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Mã thế hệ
J310
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3444
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5, 7, 4 7, 5, 4
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
5090, 5100
Chiều Rộng (mm)
1990
Chiều Cao (mm)
1865
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1675
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1680
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
Trọng lượng bản thân (kg)
2615, 2650, 2660
Trọng lượng toàn tải (kg)
3280
Dung tích khoang hành lý (lít)
1109 - 1960, 174 - 982 - 1871, 767 - 1960
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
305
Công suất cực đại (hp)
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Tăng áp kép, Twin Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110 (30 + 80)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12, 38, 42, 13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
15, 46, 33, 17, 09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10, 58, 67, 83
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ Tùy chọn
Rửa đèn pha ✔︎ Tùy chọn
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn
Gạt mưa tự động ✔︎ Tùy chọn
Cửa hít ✔︎ Tùy chọn
Cốp đóng mở điện ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay ✔︎ Tùy chọn
Giá nóc ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm ✔︎ Tùy chọn
Chìa khóa thông minh ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎ Tùy chọn
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát, Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 2
Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40, Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
Sạc không dây ✔︎ Tùy chọn
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện và gập điện, Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa
4
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
Hệ thống lọc không khí ✔︎ Tùy chọn
Màn hình giải trí
12, 3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống loa
25 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay & Android Auto, AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
10, 12
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera
Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ Tùy chọn
Gài cầu điện ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ Tùy chọn
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ Tùy chọn