Thông số kĩ thuật của xe Lexus LX năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - J310
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3444
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 5 7 4
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 5090 5100
Chiều Rộng (mm) - 1990
Chiều Cao (mm) - 1865
Chiều dài cơ sở (mm) - 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1675
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1680
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 205
Kích thước lốp/lazang - 265/50R22
Trọng lượng bản thân (kg) - 2615 2650 2660
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3280
Dung tích khoang hành lý (lít) - 1109 - 1960 174 - 982 - 1871 767 - 1960
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - V35A-FTS
Công suất cực đại (kW) - 305
Công suất cực đại (hp) - 409
Vòng tua tối đa (rpm) - 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ - Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh - 6
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp - Tăng áp kép, Twin Turbo
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 110 (30 + 80)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 12,38 12,42 13,12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 15,46 15,33 17,09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 10,58 10,67 10,83
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5
Chế độ vận hành - Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Tay đòn kép
Hệ thống treo sau - Đa điểm
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cửa hít - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm - ✔︎
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái - Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
Sạc không dây - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - Chỉnh điện và gập điện Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 4
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Hệ thống loa - 25 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay & Android Auto AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10 12
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera 360
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Gài cầu điện - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎