Thông số kĩ thuật của xe Lexus LX năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ J310
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3444
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 7 4
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 5090 5100
Chiều Rộng (mm) 1990
Chiều Cao (mm) 1865
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1675
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1680
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205
Kích thước lốp/lazang 265/50R22
Trọng lượng bản thân (kg) 2615 2650 2660
Trọng lượng toàn tải (kg) 3280
Dung tích khoang hành lý (lít) 1109 - 1960 174 - 982 - 1871 767 - 1960
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V35A-FTS
Công suất cực đại (kW) 305
Công suất cực đại (hp) 409
Vòng tua tối đa (rpm) 5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp Tăng áp kép, Twin Turbo
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 10
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 110 (30 + 80)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 12,38 12,42 13,12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 15,46 15,33 17,09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 10,58 10,67 10,83
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Tay đòn kép
Hệ thống treo sau Đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
Sạc không dây ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Chỉnh điện và gập điện Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 4
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Màn hình giải trí 12,3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 25 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Chuẩn kết nối Apple CarPlay & Android Auto AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 10 12
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎