Thông số kĩ thuật của xe Lexus LX năm 2026
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 4 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | J310 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 3444 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||
| Số chỗ | 5 | 7 | 4 | |
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 5090 | 5100 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1990 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1865 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1675 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1680 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 265/50R22 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2615 | 2650 | 2660 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3280 | |||
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 1109 - 1960 | 174 - 982 - 1871 | 767 - 1960 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | V35A-FTS | |||
| Công suất cực đại (kW) | 305 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 409 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5200 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 650 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 3600 | |||
| Kiểu dáng động cơ | Kiểu chữ V | |||
| Số lượng xy lanh | 6 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt dọc | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) | |||
| Loại tăng áp | Tăng áp kép, Twin Turbo | |||
| Loại hộp số | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | 10 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 110 (30 + 80) | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 12,38 | 12,42 | 13,12 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 15,46 | 15,33 | 17,09 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 10,58 | 10,67 | 10,83 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | |||
| Chế độ vận hành | Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Tay đòn kép | |||
| Hệ thống treo sau | Đa điểm | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |||
| Cửa hít | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Semi-aniline | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi | |||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát | Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40 | Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Chỉnh điện và gập điện | Không có | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 4 | |||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt | |||
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | 12,3 inch | |||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | |||
| Hệ thống loa | 25 loa Mark Levinson | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay & Android Auto | AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 10 | 12 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | Camera 360 | |||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |||
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | ✔︎ | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !