Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Lexus LX năm 2026 Phiên bản 600 Vip
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
J310
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3444
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
5100
Chiều Rộng
(mm)
1990
Chiều Cao
(mm)
1865
Chiều dài cơ sở
(mm)
2850
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1675
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1680
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
205
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
Trọng lượng bản thân
(kg)
2660
Trọng lượng toàn tải
(kg)
3280
Dung tích khoang hành lý
(lít)
767 - 1960
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
305
Công suất cực đại
(hp)
409
Vòng tua tối đa
(rpm)
5200
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Tăng áp kép, Twin Turbo
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
10
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
110 (30 + 80)
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
13,12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
17,09
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
10,83
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
12,3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
25 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
12
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !