Thông số kĩ thuật của xe Lexus LX năm 2008
Các đời xe Lexus LX khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2007 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 | |
| Mã thế hệ | J200 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 5663 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 7 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | SUV | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4991 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1971 | |
| Chiều Cao (mm) | 1920 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2850 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1640 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1635 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 226 | |
| Kích thước lốp/lazang | 285/50R20 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2719 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3300 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 701 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | 5.7 L 3UR-FE V8 | |
| Công suất cực đại (kW) | 284 | |
| Công suất cực đại (hp) | 383 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 546 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3600 | |
| Kiểu dáng động cơ | Chữ V | |
| Số lượng xy lanh | 8 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |
| Tỷ số nén động cơ | 10.2:1 | |
| Loại hộp số | Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 138 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió | |
|
Ngoại thất
|
||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |
| Vô lăng | Da kết hợp gỗ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện, sưởi | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện, sưởi | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |
| Hệ thống loa | Mark Levinson 19-Speaker Audio | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 10 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ | |
| Gài cầu điện | ✔︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !