Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2014 Phiên bản 350 F-Sport

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ
2008
Năm kết thúc thế hệ
2015
Mã thế hệ
AL10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3456
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
Chiều Rộng (mm)
1885
Chiều Cao (mm)
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
Trọng lượng toàn tải (kg)
2522

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
Công suất cực đại (kW)
205
Công suất cực đại (hp)
275
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
346
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
10.8:1
Loại hộp số
Tự động ECT-i
Số lượng cấp số
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.4
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon projector (HID)
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da đen đục lỗ
Khởi động nút bấm
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da + ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện 16 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Hệ thống loa
12
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
Dây đai an toàn
ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎