Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mazda 2 năm 2023 Phiên bản Sport Premium FaceLift
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4080
Chiều Rộng
(mm)
1695
Chiều Cao
(mm)
1515
Chiều dài cơ sở
(mm)
2570
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
143
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
4.7
Kích thước lốp/lazang
R15
Trọng lượng bản thân
(kg)
1092
Trọng lượng toàn tải
(kg)
1524
Dung tích khoang hành lý
(lít)
280
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW)
110/6.000
Công suất cực đại
(hp)
110
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
Xăng, Skyactiv-G
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Không có
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
5,93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
7,48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
5,04
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Sport
Loại Hybrid
Không
Loại Động cơ điện
Không
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Cột thường
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số
Vô lăng
Nhựa
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
✕︎
Hệ thống loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !