Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2026 Phiên bản C200 Avantgarde

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
W206
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4751
Chiều Rộng (mm)
1890
Chiều Cao (mm)
1437
Chiều dài cơ sở (mm)
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1650
Trọng lượng toàn tải (kg)
2265

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
150
Công suất cực đại (hp)
204
Vòng tua tối đa (rpm)
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại pin
Lithium-ion 48V (Mild-Hybrid)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎