Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2018 Phiên bản C300 AMG FaceLift
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2014
Năm kết thúc thế hệ
2021
Mã thế hệ
W205
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4686
Chiều Rộng
(mm)
1810
Chiều Cao
(mm)
1442
Chiều dài cơ sở
(mm)
2840
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1565
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1550
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
225/45 R18
Trọng lượng bản thân
(kg)
1580
Trọng lượng toàn tải
(kg)
2135
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
M264 (không có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
190
Công suất cực đại
(hp)
258
Vòng tua tối đa
(rpm)
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1800-4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp
Turbo tăng áp
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
5.9
Tốc độ tối đa
(km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
7.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
10.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
5.99
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Multi Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
TFT 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !