Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2025 Phiên bản C300 AMG
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2021
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
W206
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4751
Chiều Rộng
(mm)
1890
Chiều Cao
(mm)
1437
Chiều dài cơ sở
(mm)
2865
Chiều rộng cơ sở trước
(mm)
1582
Chiều rộng cơ sở sau
(mm)
1594
Khoảng sáng gầm xe
(mm)
130
Bán kính vòng quay tối thiểu
(m)
5.5
Kích thước lốp/lazang
225/50 R17
Trọng lượng bản thân
(kg)
1625
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
M254 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
190
Công suất cực đại
(hp)
258
Vòng tua tối đa
(rpm)
5800-6100
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
2000-3200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp
Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
6.0
Tốc độ tối đa
(km/h)
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
9.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
5.1
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Loại pin
Lithium-ion 48V (Mild-Hybrid)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Mac Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Artico với thiết kế thể thao AMG
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
TFT 11.9 inch
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 710W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !