Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2019 Phiên bản E200

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
W213
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4923
Chiều Rộng (mm)
1852
Chiều Cao (mm)
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe 17 inch 10 chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1655
Trọng lượng toàn tải (kg)
2295

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
145
Công suất cực đại (hp)
197
Vòng tua tối đa (rpm)
5800 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Tăng áp 16V I4
Loại hộp số
Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11,79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7,16
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full-LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ dạng 2 ống
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Gập được
Sạc không dây
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎