Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2025 Phiên bản E200 Avantgarde FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6 - VN2025
Năm bắt đầu thế hệ
2023
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
W214
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4949
Chiều Rộng (mm)
1948
Chiều Cao (mm)
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2961
Kích thước lốp/lazang
Mâm 18 inch 5 chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
1810
Trọng lượng toàn tải (kg)
2450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M254 2.0L với công nghệ
Công suất cực đại (kW)
150
Công suất cực đại (hp)
204
Vòng tua tối đa (rpm)
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4000
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
Tốc độ tối đa (km/h)
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.6
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
Mild-hybrid
Loại Động cơ điện
48V

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo Comfort
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo Comfort
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Cửa hít
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da Nappa với thiết kế thể thao, tích hợp các nút bấm điều khiển cảm ứng
Ghế lái
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Điều chỉnh điện, có nhớ 3 vị trí, hỗ trợ tựa lưng và sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Tựa lưng hàng ghế thứ 2 gập được
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm công nghệ LCD kích thước 14,4-inch, Hệ thống giải trí MBUX
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Thường
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple CarplayTM và Android AutoTM (không dây)

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎