Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2025 Phiên bản E200 Exclusive

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2016
Năm kết thúc thế hệ
2023
Mã thế hệ
W213
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4930
Chiều Rộng (mm)
1852
Chiều Cao (mm)
1468
Chiều dài cơ sở (mm)
2939
Kích thước lốp/lazang
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
1707
Trọng lượng toàn tải (kg)
2315

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264 E20 DEH LA
Công suất cực đại (kW)
145
Công suất cực đại (hp)
197
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
320
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Tăng áp đường nạp kép (Twin Turbo)
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp 9G-TRONIC
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.18
Chế độ vận hành
Cụm điều khiển DYNAMIC với nhiều 5 chế độ vận hành Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế
Sạc không dây
✕︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Bumester® 13 loa 590 Woat
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple Carplay hoặc Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các hàng ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎