Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLC năm 2021 Phiên bản 300 4Matic Coupe

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
Mã thế hệ
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4750
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1600
Chiều dài cơ sở (mm)
2873
Kích thước lốp/lazang
19 inch AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
1800
Trọng lượng toàn tải (kg)
2405

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M264
Công suất cực đại (kW)
190
Công suất cực đại (hp)
258
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Loại hộp số
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
10.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.44
Chế độ vận hành
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo thể thao
Hệ thống treo sau
Treo thể thao
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi – Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico AMG Line
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Gập được lưng ghế 40/20/40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎