Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLS năm 2021 Phiên bản 450 4Matic

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2019
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
X167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5226
Chiều Rộng (mm)
2030
Chiều Cao (mm)
1845
Chiều dài cơ sở (mm)
3135
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1730
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1725
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
Kích thước lốp/lazang
275/45 R21, 315/40 R21
Trọng lượng bản thân (kg)
2460
Trọng lượng toàn tải (kg)
3340

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
Công suất cực đại (kW)
270
Công suất cực đại (hp)
367
Vòng tua tối đa (rpm)
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.2
Tốc độ tối đa (km/h)
246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.73
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.67
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Offroad
Loại Hybrid
Mild Hybrid (EQ Boost)
Loại Động cơ điện
Khởi động tích hợp ISG

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi & thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Bọc da, chỉnh điện, có sưởi
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch, MBUX
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Camera
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎