Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2026 Phiên bản S450 4Matic

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
7
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
W223
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5289
Chiều Rộng (mm)
1956
Chiều Cao (mm)
1503
Chiều dài cơ sở (mm)
3216
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1650
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Kích thước lốp/lazang
255/45 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
2760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW)
270
Công suất cực đại (hp)
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600-4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Đặt dọc, phía trước
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.3
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
Eco, Comfort, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi/làm mát, tựa chân
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
OLED 12.8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎