Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz S class năm 2020 Phiên bản S450L Luxury

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2020
Mã thế hệ
W222
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2996
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5255
Chiều Rộng (mm)
1899
Chiều Cao (mm)
1494
Chiều dài cơ sở (mm)
3165
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1624
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1631
Khoảng sáng gầm xe (mm)
130
Kích thước lốp/lazang
245/40 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2015
Trọng lượng toàn tải (kg)
2700

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M276
Công suất cực đại (kW)
270
Công suất cực đại (hp)
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5500-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800-4500
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Loại tăng áp
Twin-turbo
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
4 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Tích hợp trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
TFT 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da cao cấp + gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ ghế 3 vị trí, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, massage chế độ, sưởt/thông gió
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
TFT 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
26 loa Burmester, công suất 1590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Kính cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎