Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz A class năm 2015 Phiên bản A250

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1991
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4292
Chiều Rộng (mm)
1780
Chiều Cao (mm)
1433
Chiều dài cơ sở (mm)
2699

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
Công suất cực đại (kW)
115
Công suất cực đại (hp)
156
Vòng tua tối đa (rpm)
5300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Ly hợp kép
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
224

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Multi-link
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-xenon
Cụm đèn sau
LED
Đèn ban ngày
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog với màn hình hiển thị đa thông tin
Vô lăng
3 chấu bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Điều hòa
Tự động
Màn hình giải trí
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎