Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2022 Phiên bản G63 AMG

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
3982
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4873
Chiều Rộng (mm)
1984
Chiều Cao (mm)
1966
Chiều dài cơ sở (mm)
2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1645
Kích thước lốp/lazang
275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2560
Trọng lượng toàn tải (kg)
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW)
430
Công suất cực đại (hp)
585
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500-3500
Kiểu dáng động cơ
V
Số lượng xy lanh
8
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Bi-turbo
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.5
Tốc độ tối đa (km/h)
220
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Chế độ vận hành
4 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da Nappa và ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
9
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎

Phiên bản khác