Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2018
Mã thế hệ - W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Áo
Nhiên liệu Xăng, Điện Xăng Xăng, Diesel
Dung tích động cơ 3982 3982, 2925
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4873
Chiều Rộng (mm) - 1984
Chiều Cao (mm) - 1966
Chiều dài cơ sở (mm) - 2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1645
Kích thước lốp/lazang - 275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg) - 2560
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW) - 430
Công suất cực đại (hp) - 585
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2500-3500
Kiểu dáng động cơ - V
Số lượng xy lanh - 8
Vị trí đặt động cơ - Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Bi-turbo
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 4.5
Tốc độ tối đa (km/h) - 220
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6
Chế độ vận hành - 4 chế độ lái
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Multibeam LED
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ Tùy chọn
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ Tùy chọn
Đèn ban ngày - ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ Tùy chọn
Đèn phanh trên cao - ✔︎ Tùy chọn
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ Tùy chọn
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ Tùy chọn
Gạt mưa tự động - ✔︎ Tùy chọn
Cốp đóng mở điện - ✔︎ Tùy chọn
Giá nóc - ✔︎ Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa
Khởi động nút bấm - ✔︎ Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 12.3 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎ Tùy chọn
Vô lăng - Bọc da Nappa và ốp gỗ
Ghế lái - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ Tùy chọn
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hàng ghế thứ 2 - Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây - ✔︎ Tùy chọn
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ Tùy chọn
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ Tùy chọn
Số vùng điều hòa - 3
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ Tùy chọn
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí - 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống loa - 15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ Tùy chọn
Cửa kính - Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí - 9
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ Tùy chọn
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ Tùy chọn
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ Tùy chọn
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ Tùy chọn
Camera - Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ Tùy chọn
Phanh tay điện tử - ✔︎ Tùy chọn
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ Tùy chọn
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ Tùy chọn
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ Tùy chọn
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ Tùy chọn
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ Tùy chọn
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ Tùy chọn
Gài cầu điện - ✔︎ Tùy chọn
Khóa vi sai cầu sau - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ Tùy chọn
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ Tùy chọn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ Tùy chọn
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎ Tùy chọn