Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 2, 3 2
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2018, 2024 2018
Năm kết thúc thế hệ - 2024 -
Mã thế hệ W465 W463, W465 W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Áo
Nhiên liệu Xăng, Điện Xăng
Dung tích động cơ
3982
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4873, 4730 4873
Chiều Rộng (mm) 1984, 1954 1984
Chiều Cao (mm) 1966, 1986 1966
Chiều dài cơ sở (mm)
2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1654 1640, 1654 1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1654 1645, 1654 1645
Kích thước lốp/lazang AMG 22 inch, AMG 20 inch 275/50 R20, AMG 22 inch, AMG 20 inch 275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2560, 3085 2560
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200, 32500 3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4.0 L V8 M177 V8 Biturbo M177, 4.0 L V8 M177 V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW)
430
Công suất cực đại (hp) 577 585, 577 585
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 - 3500 2500-3500, 2500 - 3500 2500-3500
Kiểu dáng động cơ Chữ V V, Chữ V V
Số lượng xy lanh
8
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Bi-turbo, Turbo Bi-turbo
Loại hộp số Tự động thể thao, Tự động AT, Tự động thể thao, Tự động AT
Số lượng cấp số 9, 1 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.5, 4.7 4.5
Tốc độ tối đa (km/h) 220, 180 220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.15 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.85 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.58 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6
Chế độ vận hành Tiết kiệm, Thoải mái, Thể thao, Cá nhân 4 chế độ lái, Tiết kiệm, Thoải mái, Thể thao, Cá nhân 4 chế độ lái
Loại Động cơ điện 4 động cơ điện -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 587 (432 kW) -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 1164 -
Dung lượng Pin (kWh) 116 -
Loại pin Lithium-ion, 400V -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 434 - 473 -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 277 - 403 -
Loại sạc nhanh 11 -
Thời gian sạc nhanh (h) 31 (10 - 80%) -
Công suất sạc tối đa (kW) 200 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo AMG RIDE CONTROL -
Hệ thống treo sau Hệ thống treo AMG RIDE CONTROL -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Multi-Beam LED Multibeam LED, Multi-Beam LED Multibeam LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - Tùy chọn ✔︎
Đèn ban ngày - Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ Tùy chọn -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ Tùy chọn -
Sấy gương chiếu hậu - Tùy chọn ✔︎
Gạt mưa tự động - Tùy chọn ✔︎
Cốp đóng mở điện - Tùy chọn ✔︎
Giá nóc - Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa cao cấp, Da Da Da Nappa, Da Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ thời gian analogue + 12.3 inch chuẩn HD 12.3 inch, Đồng hồ thời gian analogue + 12.3 inch chuẩn HD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Thể thao AMG, da Nappa, ốp gỗ, da Nappa cao cấp với các đường chỉ thêu màu xanh tương phản Bọc da Nappa và ốp gỗ, Thể thao AMG, da Nappa, ốp gỗ, da Nappa cao cấp với các đường chỉ thêu màu xanh tương phản Bọc da Nappa và ốp gỗ
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage cao cấp, sưởi, ENERGIZING Package Plus hỗ trợ nhiều chế độ massage, 3 cấp độ hỗ trợ sưởi ấm & làm mát Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, massage cao cấp, sưởi, ENERGIZING Package Plus hỗ trợ nhiều chế độ massage, 3 cấp độ hỗ trợ sưởi ấm & làm mát Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage cao cấp, sưởi, ENERGIZING Package Plus hỗ trợ nhiều chế độ massage, 3 cấp độ hỗ trợ sưởi ấm & làm mát Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage, massage cao cấp, sưởi, ENERGIZING Package Plus hỗ trợ nhiều chế độ massage, 3 cấp độ hỗ trợ sưởi ấm & làm mát Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hàng ghế thứ 2 Lưng ghế phía sau gập được, sưởi Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet, Lưng ghế phía sau gập được, sưởi Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Có, chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí Tùy chọn -
Màn hình giải trí Hệ thống COMAND Online với màn hình 12, 3-inch chuẩn HD, Apple Carplay và Android Auto, 3-inch chuẩn HD. MBUX High-End Rear Seat Entertainment với 2 màn hình 11, 6-inch tích hợp sau lưng hàng ghế trước 12.3 inch, Hệ thống COMAND Online với màn hình 12, 3-inch chuẩn HD, Apple Carplay và Android Auto, 3-inch chuẩn HD. MBUX High-End Rear Seat Entertainment với 2 màn hình 11, 6-inch tích hợp sau lưng hàng ghế trước 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa Burmester® với 15 loa, công suất 590 watts, Burmester® 3D với 18 loa, công suất tối đa 780 watt 15 loa Burmester, công suất 590W, Burmester® với 15 loa, công suất 590 watts, Burmester® 3D với 18 loa, công suất tối đa 780 watt 15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - Tùy chọn ✔︎
Cửa kính - Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
9
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết, Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 Camera 360, 360 Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn -
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - Tùy chọn ✔︎