Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 2012 2
Năm bắt đầu thế hệ 1990 2018
Năm kết thúc thế hệ 2018 2024
Mã thế hệ W463
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Áo
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 5461 3982
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4673 4764 4873
Chiều Rộng (mm) 1855 1867 1984
Chiều Cao (mm) 1938 1954 1966
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1501 1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1501 1645
Kích thước lốp/lazang 275/50R20 AMG 19 inch 275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2550 2595 2560
Trọng lượng toàn tải (kg) - 3250 3200
Dung tích khoang hành lý (lít) 480 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Daimler-Benz M157 DE55 V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW) 400 310 430
Công suất cực đại (hp) 536 421 585
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5250 - 5500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 760 610 850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 5000 2000 - 4750 2500-3500
Kiểu dáng động cơ Chữ V V
Số lượng xy lanh 8
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo + Intercooler Bi-turbo
Tỷ số nén động cơ 10.0:1 -
Loại hộp số Tự động AT
Số lượng cấp số 7 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 96 100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.4 5.9 4.5
Tốc độ tối đa (km/h) 210 220
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 13.8 12.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 17.2 14.5 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 11.8 11.0 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 6
Chế độ vận hành - 4 chế độ lái
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau Đĩa tản nhiệt -
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon Multibeam LED
Cụm đèn sau Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Nappa
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng - Bọc da Nappa và ốp gỗ
Khởi động xe từ xa ✔︎ -
Ghế lái Chỉnh điện, có nhớ, sưởi Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, sưởi Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh
Màn hình giải trí - 8 inch 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa Kardon Logic 7 Harman Kardon Logic 7, 12 loa 450W 15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối - Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 7 9
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎