Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz G class năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2
Năm bắt đầu thế hệ 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ W463
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Áo
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3982
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4873
Chiều Rộng (mm) 1984
Chiều Cao (mm) 1966
Chiều dài cơ sở (mm) 2890
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1640
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1645
Kích thước lốp/lazang 275/50 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 2560
Trọng lượng toàn tải (kg) 3200
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V8 Biturbo M177
Công suất cực đại (kW) 430
Công suất cực đại (hp) 585
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 850
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500-3500
Kiểu dáng động cơ V
Số lượng xy lanh 8
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Bi-turbo
Loại hộp số AT
Số lượng cấp số 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 4.5
Tốc độ tối đa (km/h) 220
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành 4 chế độ lái
Ngoại thất
Cụm đèn trước Multibeam LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da Nappa và ốp gỗ
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, massage
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện, 2 màn 12.3 inch có kết nối internet
Sạc không dây ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa 15 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Cách âm, cách nhiệt, chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 9
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động, giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Khóa vi sai cầu sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎