Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2023 Phiên bản 450 4Matic
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4 - 2023
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
2999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài
(mm)
4924
Chiều Rộng
(mm)
1947
Chiều Cao
(mm)
1772
Chiều dài cơ sở
(mm)
2995
Kích thước lốp/lazang
20 inch
Trọng lượng bản thân
(kg)
2220
Trọng lượng toàn tải
(kg)
3000
Dung tích khoang hành lý
(lít)
628 - 2052
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
M256
Công suất cực đại (kW)
270
Công suất cực đại
(hp)
367
Vòng tua tối đa
(rpm)
5500 - 6100
Mô-men xoắn cực đại
(Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút)
(rpm)
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu
(lít)
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h
(s)
5.7s
Tốc độ tối đa
(km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp
(lít/100km)
10.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị
(lít/100km)
11.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc
(lít/100km)
9.92
Chế độ vận hành
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
250
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Thích ứng
Hệ thống treo sau
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3
Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !