Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz GLE Class năm 2022 Phiên bản GLE 450 4Matic Coupe

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Mỹ
Nhiên liệu
Hybrid
Dung tích động cơ
2999
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Coupe

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4939
Chiều Rộng (mm)
2010
Chiều Cao (mm)
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2935
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1680
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1726
Kích thước lốp/lazang
Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
2295
Trọng lượng toàn tải (kg)
3050

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M256
Công suất cực đại (kW)
270
Công suất cực đại (hp)
367
Vòng tua tối đa (rpm)
5500 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại tăng áp
Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số
Tự động
Số lượng cấp số
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
5.7s
Tốc độ tối đa (km/h)
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.74
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.95
Chế độ vận hành
Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thích ứng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng
Ghế lái
Sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Sưởi
Hàng ghế thứ 2
Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎