Chi tiết thông số kĩ thuật của xe MG 5 năm 2024 Phiên bản 1.5 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
AP31
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1498
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4601
Chiều Rộng (mm)
1818
Chiều Cao (mm)
1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1562
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.65
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
1637

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
84
Công suất cực đại (hp)
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Loại hộp số
Số sàn
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Tốc độ tối đa (km/h)
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
Chìa khóa thông minh
✕︎
Vô lăng
Chỉnh cơ 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
3 tựa đầu
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động điều khiển điện tử
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
8 inch
Hệ thống loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
Cửa kính
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
Camera
Lùi
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎