Chi tiết thông số kĩ thuật của xe MG ZS năm 2022 Phiên bản Standard 1.5 AT 2WD

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2017
Năm kết thúc thế hệ
0
Mã thế hệ
ZS11
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1498
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4323
Chiều Rộng (mm)
1809
Chiều Cao (mm)
1653
Chiều dài cơ sở (mm)
2585
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1526
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1539
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
Kích thước lốp/lazang
215/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1722
Dung tích khoang hành lý (lít)
359

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 4-cylinder, NSE
Công suất cực đại (kW)
84
Công suất cực đại (hp)
112
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
Tốc độ tối đa (km/h)
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.3
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal, Urban, Dynamic

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Vô lăng
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
Màn hình giải trí
10.1 inch
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Xuống 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS