Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Mirage năm 2016 Phiên bản 1.2 MT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
Năm bắt đầu thế hệ
2012
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1193
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hạng xe
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3795
Chiều Rộng (mm)
1665
Chiều Cao (mm)
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1430
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1415
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.6
Kích thước lốp/lazang
175/55R15
Trọng lượng bản thân (kg)
830
Trọng lượng toàn tải (kg)
1280

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.2L MiVEC
Công suất cực đại (hp)
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
Tốc độ tối đa (km/h)
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.0

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Giá nóc
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ chống thấm
Khởi động nút bấm
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh
✕︎
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Điều khiển 1 chạm với chức năng chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS