Chi tiết thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Triton năm 2023 Phiên bản 4x2 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
0
Năm kết thúc thế hệ
0
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2442
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5305
Chiều Rộng (mm)
1815
Chiều Cao (mm)
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4N15
Công suất cực đại (kW)
133
Công suất cực đại (hp)
181
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS