Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Zinger năm 2006 Phiên bản GLS 2.4 MT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
2351
Hộp số
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
8
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4585
Chiều Rộng (mm)
1775
Chiều Cao (mm)
1760
Chiều dài cơ sở (mm)
2720

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4G64
Công suất cực đại (kW)
101
Công suất cực đại (hp)
136
Vòng tua tối đa (rpm)
5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
206
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, lò xo cuộn, thanh giằng MacPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Ghế lái
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Màn hình giải trí
Radio/CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎

Vận hành

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS